Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược NANOGEN

Địa chỉ: Lô I-5C, khu Công Nghệ Cao, P. Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Tp. HCM
Điện thoại: 028. 3730 9931 (ext: 105) – (028) 3730 2134 - Fax: (028) 3730 9963
Email: info.tyts@nanogenpharma.com
Website: http://nanogenpharma.vn
Lĩnh vực: Thuốc & vật tư
Thông tin: Doanh nghiệp & sản phẩm
Thông báo: Tuyển dụng

 

Nguyên liệu

Hiện tại, NANOGEN đang cung cấp các hàng nguyên liệu như sau:

STT TÊN NGUYÊN LIỆU HÀM LƯỢNG QUY CÁCH
1 Bacillus subtilis 10^10 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
2 Bacillus subtilis 10^9 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
3 Bacillus subtilis 5 x 10^9 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
4 Bacillus licheniformis 10^10 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
5 Cellulomonas sp. 10^10 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
6 Lactobacillus sp, bao gồm: Lactobacillus acidophilusLactobacillus reuteriLactobacillus casei Lactobacillus rhamnosus


10^9 CFU/g
10^9 CFU/g
10^9 CFU/g
10^9CFU/g

20kg; 10kg; 5kg
7 Lactobacillus sp. đậm đặc bao gồm:Lactobacillus acidophilusLactobacillus reuteriLactobacillus casei Lactobacillus rhamnosus

5 x 10^9 CFU/g
5 x 10^9CFU/g
5 x 10^9 CFU/g
5 x 10^9 CFU/g

20kg; 10kg; 5kg
8 Lactobacillus acidophilus 109 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
9 Lactobacillus acidophilus đậm đặc 5 x 10^9 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
10 Bifidobacterium 10^9 CFU/g 20kg; 10kg; 5kg
11 Beta Glucan 25% 20kg; 10kg; 5kg
12 Beta-Glucan 40% 20kg; 10kg; 5kg
13 Cellulase 1000 IU/g 20kg; 10kg; 5kg
14 Protease – neutral 1000 IU/g 20kg; 10kg; 5kg
15 Phytase 1000 IU/g 20kg; 10kg; 5kg
16 Xylannase 1000 IU/g 20kg; 10kg; 5kg
17 Nguyên liệu của hỗn hợp ENZYME FEED   20kg; 10kg; 5kg
18 Nguyên liệu của hỗn hợp BIONUTRIN FEED   20kg; 10kg; 5kg
19 Nguyên liệu của hỗn hợp MYCOFREE   20kg; 10kg; 5kg
20 Nguyên liệu của hỗn hợp Tảo silic – Chlorella   20kg; 10kg; 5kg
21 Nguyên liệu của hỗn hợp CALCIPHOS   30kg/ bình
22 Nguyên liệu của hỗn hợp SOIL-PRO   20kg; 10kg; 5kg
23 Nguyên liệu của hỗn hợp POND-CLEAR   20kg; 10kg; 5kg
24 Nguyên liệu của hỗn hợp CELLULAZA   20kg; 10kg; 5kg

* Sản xuất và cung cấp các loại vi khuẩn đậm đặc:
Lactobacillus đậm đặc             5 x 10^10 CFU/g
Lactobacillus đậm đặc             5 x 10^10 CFU/g

 

Nguồn tin: Nanogen